越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hương vị” (1)
hương vị

英语
名flavor
hương vị yêu thích
favorite flavor
相关词“hương vị” (0)
未找到相关词。
短语“hương vị” (5)
Phở thường có hương vị của hồi.
Pho often has the flavor of star anise.
hương vị yêu thích
favorite flavor
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
Balut has a special taste.
Hương vị đậm đà.
Rich flavor.
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
This asset is favored for its spiritual values.
